1. Đặt vấn đề
Đột quỵ là một trong những Hubet Đăng Ký + 8888k thần kinh thường gặp, đồng thời là nguyên nhân quan trọng gây tử vong và tàn tật kéo dài. Đột quỵ thường được chia thành ba nhóm chính: đột quỵ thiếu máu não cục bộ, đột quỵ xuất huyết não và xuất huyết dưới nhện. Trong đó, đột quỵ thiếu máu não cục bộ chiếm khoảng 60-80% tổng số trường hợp đột quỵ [1]. Trong giai đoạn sớm, các chiến lược tái thông mạch (đặc biệt là tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch) cùng với Hubet6677 phiên bản mới kháng huyết khối đóng vai trò nền tảng, góp phần cải thiện kết cục lâm sàng của Hubetcom được xếp hạng cao nhất. Bản cập nhật AHA/ASA năm 2026 đã đưa ra một số thay đổi đáng chú ý liên quan đến sử dụng các thuốc chống huyết khối trong thực hành quản lý sớm đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp (AIS) và sẽ được trình bày trong phần dưới đây.
2. Cập nhật về thuốc tiêu sợi huyết
Bảng 1. Cập nhật về thuốc tiêu sợi huyết
|
Mức khuyến cáo |
Mức bằng chứng |
Khuyến cáo |
Cập nhật |
|---|---|---|---|
|
2.1. Quyết định dùng liệu pháp tiêu sợi huyết |
|||
|
Người lớn |
|||
|
1 |
A |
Ở bệnh nhân người lớn bị AIS có đột quỵ gây tàn tật, không phụ thuộc điểm NIHSS, và đủ điều kiện tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IVT), Hubet6677 phiên bản mới càng sớm càng giúp cải thiện kết cục chức năng. |
|
|
1 |
B-NR |
Ở bệnh nhân trưởng thành AIS có đủ điều kiện Hubet6677 phiên bản mới tiêu sợi huyết trong vòng 4,5 giờ từ khi khởi phát triệu chứng, việc Hubet6677 phiên bản mới nên được bắt đầu càng sớm càng tốt, đồng thời đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng thuốc và tránh trì hoãn do bổ sung thêm các chẩn đoán hình ảnh thần kinh đa phương thức như CTA/MRA hoặc chụp tưới máu CT/MR(a). |
X |
|
1 |
B-NR |
Ở bệnh nhân AIS đang được IVT, nhân viên y tế cần sẵn sàng xử trí các TDKMM cấp tính có thể xảy ra, bao gồm biến chứng chảy máu và phù mạch, do các biến cố này có thể gây tắc nghẽn đường thở một phần và làm xấu kết cục lâm sàng. |
|
|
1 |
C-EO |
Ở bệnh nhân AIS đủ điều kiện IVT, nhân viên y tế nên trao đổi với bệnh nhân còn đủ năng lực quyết định hoặc với người đại diện hợp pháp của bệnh nhân, khi khả thi, về lợi ích và nguy cơ tiềm tàng của Hubet6677 phiên bản mới nhằm bảo đảm ra quyết định chung. |
|
|
1 |
B-NR |
Ở bệnh nhân nghi ngờ đột quỵ thiếu máu não, nhân viên y tế nên xác định đường huyết trước khi khởi trị IVT để đánh giá và xử trí khẩn cấp tình trạng hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết nặng, vì các tình trạng này có thể biểu hiện giống đột quỵ cấp. |
|
|
1 |
C-LD |
Ở bệnh nhân nghi ngờ đột quỵ thiếu máu não có hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết nặng, nếu các triệu chứng đột quỵ gây tàn tật vẫn còn tồn tại sau khi đã điều chỉnh đường huyết về mức bình thường, khuyến cáo dùng IVT để cải thiện kết cục chức năng. |
|
|
1 |
A |
Ở bệnh nhân AIS đủ điều kiện IVT và có thay đổi thiếu máu não sớm mức độ nhẹ đến trung bình trên hình ảnh não ban đầu, khuyến cáo dùng IVT để cải thiện kết cục chức năng. |
|
|
3: Không có lợi ích |
B-R |
Ở bệnh nhân người lớn đủ điều kiện AIS có triệu chứng đột quỵ nhẹ không gây tàn tật, trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng còn bình thường, không khuyến cáo IVT vì chưa cho thấy ưu thế trong cải thiện kết cục chức năng so với Hubet6677 phiên bản mới kháng kết tập tiểu cầu kép. |
|
|
1 |
B-NR |
Ở bệnh nhân nghi ngờ AIS đang dùng liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu đơn trị hoặc kép và vẫn đủ điều kiện IVT, khuyến cáo IVT để cải thiện kết cục chức năng mặc dù nguy cơ xuất huyết nội sọ có triệu chứng tăng hơn so với bệnh nhân không dùng kháng kết tập tiểu cầu. |
|
|
2a |
B-NR |
Ở bệnh nhân AIS trong vòng 4,5 giờ kể từ thời điểm cuối cùng còn bình thường và đủ điều kiện IVT, có thể hợp lý khi không trì hoãn IVT trong lúc chờ kết quả xét nghiệm huyết học hoặc đông máu nếu không có lý do nghi ngờ bất thường các xét nghiệm này. |
|
|
1 |
B-NR |
Ở bệnh nhân AIS đủ điều kiện IVT trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng nhưng chưa rõ gánh nặng vi xuất huyết não, khuyến cáo dùng IVT mà không cần chụp MRI trước để loại trừ vi xuất huyết não. |
X |
|
2a |
B-NR |
Ở bệnh nhân AIS trong vòng 4,5 giờ kể từ thời điểm cuối cùng còn bình thường và đủ điều kiện IVT, dùng IVT là hợp lý để đạt kết cục chức năng tốt hơn nếu MRI cho thấy số lượng vi xuất huyết não ít, ví dụ từ 1 đến 10 ổ. |
X |
|
2b |
B-NR |
Ở bệnh nhân AIS trong vòng 4,5 giờ kể từ thời điểm cuối cùng còn bình thường và đủ điều kiện IVT, nếu trước đó có gánh nặng vi xuất huyết não cao, ví dụ >10 ổ trên MRI, lợi ích của IVT chưa chắc chắn vì có thể liên quan đến tăng nguy cơ xuất huyết nội sọ có triệu chứng. |
X |
|
Trẻ em |
|
||
|
2b |
C-LD |
Ở bệnh nhi từ 28 ngày tuổi đến 18 tuổi có đột quỵ thiếu máu não cấp được xác định, đến trong vòng 4,5 giờ từ khi khởi phát triệu chứng và có thiếu sót thần kinh gây tàn tật, tiêu sợi huyết tĩnh mạch bằng alteplase có thể được cân nhắc, vì thuốc được cho là an toàn, tuy nhiên hiệu quả vẫn chưa được chắc chắn. |
X |
|
2.2. Lựa chọn thuốc tiêu sợi huyết |
|
||
|
1 |
A |
Ở bệnh nhân người lớn bị AIS trong vòng 4,5 giờ từ khi khởi phát triệu chứng hoặc hoặc thời điểm cuối cùng mà bệnh nhân được ghi nhận còn bình thường, nếu đủ điều kiện tiêu sợi huyết tĩnh mạch: Khuyến cáo dùng tenecteplase 0,25 mg/kg (tối đa 25 mg) hoặc alteplase 0,9 mg/kg nhằm cải thiện kết cục chức năng(b). |
X |
|
3: Không có lợi ích |
A |
Ở bệnh nhân người lớn bị AIS đến trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng còn bình thường, và đủ điều kiện tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch, không khuyến cáo tenecteplase liều 0,4 mg/kg(c). |
X |
|
2.3. Cửa sổ thời gian mở rộng cho tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch |
|||
|
2a |
B-R
|
Ở bệnh nhân AIS có thời điểm khởi phát không xác định, trong vòng 4,5 giờ kể từ khi được nhận diện triệu chứng, và có tổn thương trên MRI-DWI nhỏ hơn 1/3 vùng cấp máu của động mạch não giữa, đồng thời không có thay đổi tín hiệu rõ trên FLAIR, tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch trong vòng 4,5 giờ kể từ khi nhận diện triệu chứng có thể có lợi để cải thiện kết cục chức năng. |
|
|
2a |
B-R |
Ở bệnh nhân AIS còn vùng tranh tối tranh sáng thiếu máu có thể cứu được được phát hiện trên chẩn đoán hình ảnh tưới máu tự động, và hoặc thức dậy với triệu chứng đột quỵ trong vòng 9 giờ tính từ điểm giữa giấc ngủ, hoặc từ 4,5 đến 9 giờ kể từ thời điểm cuối cùng còn bình thường, tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch có thể hợp lý để cải thiện kết cục chức năng(d). |
X |
|
2b |
B-R |
Ở bệnh nhân AIS do tắc mạch lớn còn vùng tranh tối tranh sáng thiếu máu có thể cứu được, đến trong khoảng 4,5 đến 24 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng còn bình thường, và không thể thực hiện lấy huyết khối cơ học (EVT), Hubet6677 phiên bản mới bằng tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch dưới sự chỉ đạo của người có chuyên môn về chăm sóc đột quỵ tiêu sợi huyết có thể có lợi để cải thiện kết cục chức năng. |
X |
Diễn giải:
- Các thử nghiệm nền tảng như NINDS rt-PA và ECASS III cho thấy hiệu quả của IVT phụ thuộc chặt chẽ vào thời gian Hubet6677 phiên bản mới. Vì vậy, ở bệnh nhân có đột quỵ gây tàn tật và đủ điều kiện, IVT cần được khởi trị càng sớm càng tốt và không nên trì hoãn không cần thiết.
- Từ sau hướng dẫn 2019, nhiều thử nghiệm pha III lớn với hơn 6.000 bệnh nhân cho thấy tenecteplase 0,25 mg/kg không kém hơn alteplase 0,9 mg/kg về kết cục chức năng sau 90 ngày, với độ an toàn tương đương.
- Các nghiên cứu chỉ ra dùng tenecteplase liều 0,4 mg/kg không mang lại thêm lợi ích mà còn có thể gây bất lợi cho bệnh nhân so với liều 0,25 mg/kg. Đáng chú ý, thử nghiệm NOR-TEST 2, so sánh 2 chế độ liều trên, đã phải dừng sớm do tín hiệu an toàn và kết cục chức năng bất lợi hơn ở nhóm liều cao.
- Ngoài cửa sổ Hubet6677 phiên bản mới chuẩn 4,5 giờ, các nghiên cứu như WAKE-UP, EXTEND và TRACE-III cho thấy liệu pháp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IVT) vẫn có thể mang lại lợi ích ở những bệnh nhân được chọn lọc bằng hình ảnh học, phản ánh xu hướng chuyển từ lựa chọn Hubet6677 phiên bản mới dựa đơn thuần vào thời gian khởi phát sang dựa trên mô não còn khả năng cứu được (tissue-based selection)
Điểm cập nhật đáng chú ý nhất của AHA/ASA 2026 là tenecteplase liều 0,25 mg/kg được ủng hộ rõ ràng hơn như một lựa chọn thay thế alteplase 0,9 mg/kg ở bệnh nhân đủ điều kiện tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng còn bình thường. Về thực hành, tenecteplase có ưu điểm là chỉ cần tiêm bolus một lần, trong khi alteplase cần bolus ban đầu rồi truyền tĩnh mạch trong 60 phút; điều này có thể giúp đơn giản hóa quy trình dùng thuốc và hạn chế chậm trễ trong Hubet Đăng Ký + 8888k đột quỵ. Ngược lại, tenecteplase liều 0,4 mg/kg không được khuyến cáo, vì các nghiên cứu không cho thấy lợi ích bổ sung và còn gợi ý khả năng tăng nguy cơ bất lợi ở liều cao hơn.
Bảng 2. Hướng dẫn dùng thuốc tiêu sợi huyết trong đột quỵ thiếu máu não cấp
|
Alteplase: Truyền tĩnh mạch 0,9 mg/kg (liều tối đa 90 mg) trong 60 phút. 10% tổng liều được tiêm bolus trong 1 phút, sau đó truyền phần còn lại. |
||
|
Tenecteplase: Tiêm tĩnh mạch nhanh 0,25 mg/kg (tối đa 25 mg) dựa trên cân nặng bệnh nhân. |
||
|
Cân nặng bệnh nhân (kg) |
Liều Tenecteplase (mg) |
Thể tích cần tiêm (mL) |
|
< 60 kg |
15 mg |
3 mL |
|
60 - <70 kg |
17,5 mg |
3,5 mL |
|
70 - <80 kg |
20 mg |
4 mL |
|
80 - <90 kg |
22,5 mg |
4,5 mL |
|
≥ 90 kg |
25 mg |
5 mL |
|
Theo dõi sau khi dùng tiêu sợi huyết: nhập bệnh nhân vào ICU hoặc đơn vị đột quỵ để theo dõi. |
||
|
Nếu bệnh nhân xuất hiện: đau đầu dữ dội, tăng huyết áp cấp, buồn nôn hoặc nôn, xấu đi về thần kinh → ngừng truyền alteplase (nếu đang truyền) và chụp CT sọ não khẩn cấp. |
||
|
Theo dõi huyết áp và thần kinh: Đo huyết áp và đánh giá thần kinh mỗi 15 phút trong và sau khi dùng tiêu sợi huyết trong 2 giờ đầu. Sau đó: mỗi 30 phút trong 6 giờ tiếp theo, sau đó mỗi 1 giờ cho đến đủ 24 giờ sau Hubet6677 phiên bản mới. |
||
|
Kiểm soát huyết áp: Nếu: SBP >180 mmHg hoặc DBP >105 mmHg → cần tăng tần suất theo dõi huyết áp và dùng thuốc hạ áp để duy trì huyết áp ≤ các mức này. |
||
|
Nếu có thể, trì hoãn đặt: ống thông dạ dày, sonde tiểu lưu, catheter theo dõi huyết áp động mạch |
||
|
Chụp CT hoặc MRI sau 24 giờ kể từ khi dùng tiêu sợi huyết trước khi bắt đầu thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu. |
||
|
Lưu ý: Liều dùng cho trẻ em chưa được xác định rõ. Nếu trẻ <50 kg và biết chính xác cân nặng, có thể tính liều theo từng 1 kg. Không trì hoãn tiêu sợi huyết để cân chính xác, vì thời gian Hubet6677 phiên bản mới là yếu tố quyết định. Khi ước lượng cân nặng, tính liều theo khoảng 1 kg không chắc an toàn hơn so với khoảng 10 kg. |
||
Ngoài alteplase và tenecteplase, một số thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch khác như reteplase, mutant prourokinase, desmoteplase, urokinase và streptokinase cũng đã được nghiên cứu trong Hubet6677 phiên bản mới AIS. Tuy nhiên, theo AHA/ASA 2026, các thuốc này không có vai trò thường quy trong thực hành hiện nay. Reteplase và mutant prourokinase chỉ có thể được cân nhắc ở mức khuyến cáo thấp trong một số bối cảnh chọn lọc, trong khi desmoteplase và urokinase không được khuyến cáo do không cho thấy lợi ích rõ ràng về kết cục lâm sàng. Đặc biệt, streptokinase không nên sử dụng vì không cải thiện độc lập chức năng sau 90 ngày và còn liên quan đến tăng tử vong sớm. Tương tự, sonothrombolysis với vai trò liệu pháp bổ trợ cho IVT cũng không được khuyến cáo, do không cải thiện kết cục thần kinh sớm hoặc kết cục chức năng dài hạn. Nhìn chung, các dữ liệu hiện có tiếp tục củng cố vị trí trung tâm của alteplase và tenecteplase, đồng thời cho thấy các thuốc hoặc kỹ thuật khác chưa đủ bằng chứng để áp dụng thường quy.
3. Cập nhật về thuốc kháng kết tập tiểu cầu
Đối với những bệnh nhân suy nhược thần kinh không gây tàn tật trong cửa sổ 4,5 giờ, các thử nghiệm lâm sàng không chứng minh được lợi ích của tiêu sợi huyết. Trong nhóm bệnh nhân này, liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT) được ưu tiên và khuyến cáo sử dụng.
Bảng 3. Cập nhật về thuốc kháng kết tập tiểu cầu
|
Mức khuyến cáo |
Mức bằng chứng |
Khuyến cáo |
Cập nhật |
|---|---|---|---|
|
3.1. Nguyên tắc chung của Hubet6677 phiên bản mới kháng kết tập tiểu cầu sớm |
|||
|
1 |
A |
Ở bệnh nhân AIS, khuyến cáo dùng aspirin trong vòng 48 giờ sau khởi phát đột quỵ để giảm nguy cơ tử vong và phụ thuộc chức năng(a). |
|
|
2b |
B-NR |
Ở bệnh nhân AIS đã được Hubet6677 phiên bản mới tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IVT), nguy cơ của Hubet6677 phiên bản mới kháng kết tập tiểu cầu trong 24 giờ đầu sau IVT (có hoặc không kèm lấy huyết khối cơ học) vẫn chưa chắc chắn. Có thể cân nhắc sử dụng trong trường hợp có bệnh lý đồng mắc mà việc dùng thuốc này khi không có IVT được biết là mang lại lợi ích đáng kể, hoặc khi việc trì hoãn Hubet6677 phiên bản mới được biết là gây nguy cơ đáng kể. |
|
|
2b |
B-R |
Ở bệnh nhân AIS, hiệu quả của tirofiban đường tĩnh mạch trong cải thiện kết cục lâm sàng vẫn chưa được xác định rõ. |
|
|
3: Có hại |
B-R |
Ở bệnh nhân AIS, không khuyến cáo abciximab đường tĩnh mạch do làm tăng biến chứng chảy máu. |
|
|
3.2. Dự phòng thứ phát sớm |
|||
|
1 |
A |
Ở bệnh nhân AIS không do nguồn gốc tim hoặc TIA, Hubet6677 phiên bản mới kháng kết tập tiểu cầu được chỉ định ưu tiên hơn chống đông đường uống để giảm nguy cơ đột quỵ thiếu máu tái phát và các biến cố tim mạch khác, đồng thời giảm nguy cơ chảy máu. |
|
|
1 |
C-EO |
Ở bệnh nhân AIS không do nguồn gốc tim hoặc TIA, việc lựa chọn thuốc kháng kết tập tiểu cầu trong dự phòng đột quỵ thứ phát sớm cần được cá thể hóa dựa trên yếu tố nguy cơ của Hubetcom được xếp hạng cao nhất, chi phí, khả năng dung nạp, hiệu quả tương đối đã biết của từng thuốc và các đặc điểm lâm sàng khác. |
|
|
2a |
B-R |
Ở bệnh nhân AIS kèm bóc tách động mạch cảnh ngoài sọ hoặc động mạch đốt sống, Hubet6677 phiên bản mới bằng thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông trong ít nhất 3 tháng là phù hợp để dự phòng đột quỵ tái phát. |
|
|
2b |
B-NR |
Ở bệnh nhân đã dùng aspirin tại thời điểm xảy ra đột quỵ thiếu máu não không do nguồn gốc tim hoặc TIA, hiệu quả của việc tăng liều aspirin hoặc chuyển sang thuốc kháng kết tập tiểu cầu khác vẫn chưa được xác định rõ(c). |
|
|
3: Không có lợi ích |
B-R |
Ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não không do nguồn gốc tim mức độ nhẹ (NIHSS ≤3) hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD2 ≥4), ticagrelor không được khuyến cáo ưu tiên hơn aspirin để giảm biến cố gộp gồm đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc tử vong. |
|
|
3: Có hại |
B-R |
Ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não không do nguồn gốc tim, không nên sử dụng liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu bộ ba (aspirin, clopidogrel và dipyridamole) để dự phòng đột quỵ thứ phát do làm tăng nguy cơ chảy máu(d). |
|
|
3: Có hại |
B-NR |
Ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não kèm rung nhĩ, nhưng không có bệnh động mạch vành đang hoạt động hoặc không có đặt stent nội mạch gần đây, việc thường quy phối hợp thêm thuốc kháng kết tập tiểu cầu với thuốc chống đông đường uống có khả năng gây hại do làm tăng nguy cơ chảy máu và không được khuyến cáo. |
|
|
3.3. Liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT) ở AIS nhẹ và TIA nguy cơ cao |
|
||
|
1 |
A |
Ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não không do nguồn gốc tim mức độ nhẹ (NIHSS ≤3) hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD2 ≥4) không được Hubet6677 phiên bản mới IVT, DAPT với aspirin và clopidogrel (có liều nạp clopidogrel) nên được khởi trị sớm trong vòng 24 giờ sau khởi phát triệu chứng, duy trì 21 ngày, sau đó chuyển sang đơn trị kháng kết tập tiểu cầu (SAPT) để giảm nguy cơ đột quỵ thiếu máu tái phát trong 90 ngày(b). |
|
|
2b |
B-R |
Ở bệnh nhân mới khởi phát <24 giờ với đột quỵ thiếu máu não không do nguồn gốc tim mức độ nhẹ (NIHSS ≤5) hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD2 ≥6) hoặc có hẹp nội sọ hoặc ngoài sọ có triệu chứng ≥50% của một động mạch có thể giải thích cho TIA, không được Hubet6677 phiên bản mới IVT, DAPT với ticagrelor (bao gồm liều nạp) cộng aspirin trong 30 ngày có thể được cân nhắc để giảm nguy cơ đột quỵ tái phát trong 30 ngàyc). |
|
|
2a |
B-R |
Ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não không do nguồn gốc tim mức độ nhẹ (NIHSS ≤5) hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD2 ≥4) trong vòng 24–72 giờ từ khi khởi phát đột quỵ, hoặc bệnh nhân có NIHSS 4–5 trong vòng 24 giờ từ khi khởi phát, không được Hubet6677 phiên bản mới IVT, và nghi ngờ nguyên nhân do xơ vữa động mạch (hẹp ≥50% động mạch nội sọ hoặc ngoài sọ có khả năng giải thích biểu hiện lâm sàng, hoặc có nhồi máu não cấp mới trên hình ảnh học gợi ý nguồn gốc xơ vữa động mạch lớn), DAPT với clopidogrel và aspirin trong 21 ngày, sau đó chuyển sang SAPT, là hợp lý để giảm nguy cơ đột quỵ tái phát trong 90 ngày. |
X |
|
2b |
B-R |
Ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não không do nguồn gốc tim mức độ nhẹ (NIHSS≤3) hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD2≥4) trong vòng 24 giờ sau khởi phát triệu chứng, không được Hubet6677 phiên bản mới IVT, và mang alen mất chức năng CYP2C19, DAPT với ticagrelor và aspirin trong 21 ngày (sau đó tiếp tục ticagrelor đơn trị) có thể hợp lý hơn DAPT với clopidogrel và aspirin để giảm nguy cơ đột quỵ tái phát trong 90 ngày. |
|
|
3.4. Điều trị kháng kết tập tiểu cầu trong bối cảnh IVT |
|||
|
3: Có hại |
B-R |
Ở bệnh nhân AIS vốn đủ điều kiện IVT hoặc lấy huyết khối cơ học, không khuyến cáo dùng aspirin thay thế cho Hubet6677 phiên bản mới đột quỵ cấp nhằm cải thiện kết cục Hubetcom được xếp hạng cao nhất. |
|
|
3: Có hại |
B-R |
Ở bệnh nhân AIS đủ điều kiện IVT, không nên dùng aspirin đường tĩnh mạch đồng thời hoặc trong vòng 90 phút sau khi bắt đầu IVT do nguy cơ xuất huyết. |
|
|
3: Không có lợi ích |
B-R |
Ở bệnh nhân AIS được Hubet6677 phiên bản mới IVT trong vòng 3 giờ sau khởi phát triệu chứng, không khuyến cáo phối hợp eptifibatide đường tĩnh mạch nhằm giảm mức độ tàn tật(e). |
|
- Hai thử nghiệm lớn IST và CAST là cơ sở cho khuyến cáo dùng aspirin trong vòng 48 giờ sau khởi phát AIS, nhờ giúp giảm nguy cơ tử vong hoặc phụ thuộc chức năng.
- CHANCE và POINT cho thấy DAPT aspirin + clopidogrel khởi trị sớm ở bệnh nhân đột quỵ nhẹ không do nguồn gốc tim hoặc TIA nguy cơ cao giúp giảm đột quỵ tái phát sớm. Lợi ích tập trung chủ yếu trong giai đoạn ngắn, nên ưu tiên 21 ngày rồi chuyển đơn trị.
- Các nghiên cứu THALES, INSPIRES và CHANCE-2 cho thấy ticagrelor + aspirin có thể hữu ích ở một số nhóm bệnh nhân chọn lọc, đặc biệt khi nghi ngờ cơ chế xơ vữa động mạch lớn hoặc có alen mất chức năng CYP2C19.
- SOCRATES không chứng minh được ticagrelor đơn trị vượt trội hơn aspirin, còn TARDIS cho thấy liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu bộ ba làm tăng chảy máu mà không tăng lợi ích lâm sàng. Vì vậy, không nên tăng cường Hubet6677 phiên bản mới quá mức.
- Trong bối cảnh IVT, các nghiên cứu như ARTIS và MOST không ủng hộ dùng sớm aspirin đường tĩnh mạch hoặc phối hợp eptifibatide như liệu pháp bổ trợ, vì không cải thiện kết cục mà có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ không do nguồn gốc tim, thuốc kháng kết tập tiểu cầu vẫn là nền tảng trong dự phòng tái phát. Ở bệnh nhân đột quỵ nhẹ hoặc TIA nguy cơ cao, DAPT ngắn hạn được ưu tiên khi khởi trị sớm, trong khi kéo dài DAPT quá 90 ngày không mang lại thêm lợi ích và làm tăng nguy cơ chảy máu. So với các phiên bản trước, bản cập nhật 2026 làm rõ hơn cách lựa chọn DAPT ở một số nhóm bệnh nhân cụ thể trong thực hành (chi tiết trong hình 1 và bảng 4).

Hình 1. Liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép cho đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp không do nguồn gốc tim mức độ nhẹ và cơn thiếu máu não thoáng qua
ABCD2: thang điểm nguy cơ TIA gồm tuổi, huyết áp, đặc điểm lâm sàng, thời gian triệu chứng và đái tháo đường; AIS: đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp; Asa: aspirin; Athero: xơ vữa động mạch; DAPT: liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép; LKN: thời điểm cuối cùng bệnh nhân còn bình thường; MT: lấy huyết khối cơ học; NIHSS: thang điểm đánh giá mức độ nặng đột quỵ; SAPT: liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu đơn trị; TIA: cơn thiếu máu não thoáng qua
Bảng 4. Các thử nghiệm DAPT
|
Thử nghiệm DAPT trong AIS |
Tiêu chuẩn chọn bệnh |
Thuốc/thời gian Hubet6677 phiên bản mới |
LKN |
NNT |
|---|---|---|---|---|
|
CHANCE |
AIS (NIHSS ≤3) hoặc TIA (ABCD2 ≥4) |
Clopidogrel (liều nạp 300 mg, sau đó 75 mg/ngày) + aspirin (75 mg) × 21 ngày, sau đó clopidogrel |
24 giờ |
28 |
|
POINT |
AIS (NIHSS ≤3) hoặc TIA (ABCD2 ≥4) |
Clopidogrel (liều nạp 600 mg, sau đó 75 mg/ngày) + aspirin (50-325 mg/ngày) × 90 ngày |
12 giờ |
67 |
|
THALES* |
AIS (NIHSS ≤5) hoặc TIA (ABCD2 ≥6) |
Ticagrelor (liều nạp 180 mg, sau đó 90 mg x 2 lần/ngày) + aspirin (liều nạp 300-325 mg, sau đó 75-100 mg/ngày) × 30 ngày |
24 giờ |
91 |
|
CHANCE 2* |
AIS (NIHSS ≤3) hoặc TIA (ABCD2 ≥4) và mang alen mất chức năng CYP2C19 |
Ticagrelor (liều nạp 180 mg, sau đó 90 mg x 2 lần/ngày) + aspirin (liều nạp 75-300 mg, sau đó 75 mg/ngày) × 21 ngày, sau đó ticagrelor |
24 giờ |
63 |
|
INSPIRES* |
AIS (NIHSS ≤5) hoặc TIA (ABCD2 ≥4), nghi ngờ do xơ vữa |
Clopidogrel (liều nạp 300 mg, sau đó 75 mg/ngày) + aspirin (liều nạp 100-300 mg, sau đó 100 mg/ngày) × 21 ngày, sau đó clopidogrel |
72 giờ |
53 |
*Tăng nhẹ nguy cơ chảy máu
4. Cập nhật về thuốc chống đông
Bảng 5. Cập nhật về thuốc chống đông
|
Mức khuyến cáo |
Mức bằng chứng |
Khuyến cáo |
Cập nhật |
|---|---|---|---|
|
2a |
A |
Ở bệnh nhân AIS kèm rung nhĩ được lựa chọn cẩn thận (ví dụ bệnh nhân có mức độ đột quỵ nhẹ hơn), chiến lược khởi trị sớm thuốc chống đông đường uống sau đột quỵ có thể là một lựa chọn hợp lý và có nguy cơ thấp hơn so với chiến lược trì hoãn khởi trị, mặc dù hiệu quả của chống đông sớm trong dự phòng đột quỵ tái phát sớm vẫn chưa được xác định rõ(a). |
X |
|
2b |
B-NR |
Ở bệnh nhân AIS kèm hẹp nặng động mạch cảnh trong cùng bên, lợi ích của chống đông khẩn cấp vẫn chưa được xác định rõ. |
|
|
2b |
C-LD |
Ở bệnh nhân AIS có huyết khối trong lòng mạch ngoài sọ cùng bên nhưng không gây tắc hoàn toàn, tính an toàn và hiệu quả của chống đông ngắn hạn vẫn chưa được xác định rõ. |
|
|
2b |
C-LD |
Ở bệnh nhân AIS xuất hiện chuyển dạng xuất huyết, việc khởi trị hoặc tiếp tục chống đông có thể được cân nhắc tùy theo tình huống lâm sàng cụ thể và chỉ định nền. |
|
|
3: Không có lợi ích |
A |
Ở bệnh nhân AIS, argatroban không có hiệu quả khi dùng như liệu pháp bổ trợ cùng IVT nhằm cải thiện kết cục chức năng dài hạn(b). |
|
|
3: Không có lợi ích |
A |
Ở bệnh nhân AIS, chống đông sớm (trong vòng 48 giờ từ khi khởi phát đột quỵ) không làm giảm khả năng xấu đi thần kinh sớm hoặc không làm tăng khả năng đạt kết cục chức năng thuận lợi, nên không được khuyến cáo. |
|
- Các nghiên cứu gần đây như ELAN, OPTIMAS và TIMING cho thấy ở bệnh nhân AIS kèm rung nhĩ được lựa chọn phù hợp, khởi trị sớm thuốc chống đông đường uống nhìn chung an toàn và không kém hơn trì hoãn Hubet6677 phiên bản mới. Tuy vậy, hiệu quả của chiến lược này trong dự phòng đột quỵ tái phát sớm vẫn chưa được xác lập chắc chắn.
- Các nghiên cứu như ARTSS-2, MOST và ARAIS không chứng minh được lợi ích của argatroban khi dùng bổ trợ cùng IVT trong cải thiện kết cục chức năng sau 90 ngày.
Nhìn chung, AHA/ASA 2026 cho thấy thuốc chống đông không có vai trò thường quy trong Hubet6677 phiên bản mới sớm AIS, dù về mặt lý thuyết có thể giúp ngăn đột quỵ tái phát sớm, hạn chế tiến triển huyết khối hoặc cải thiện tái tưới máu vi tuần hoàn. Tuy nhiên, phần lớn các lợi ích giả định này không được khẳng định trong các nghiên cứu lâm sàng.
Một điểm cập nhật trong hướng dẫn AHA/ASA 2026 đáng chú ý là ở bệnh nhân AIS kèm rung nhĩ, chiến lược khởi trị sớm thuốc chống đông đường uống, đặc biệt DOAC, có thể được cân nhắc ở những trường hợp chọn lọc kỹ vì nhìn chung có nguy cơ thấp hơn trì hoãn Hubet6677 phiên bản mới; tuy nhiên, hiệu quả của cách tiếp cận này trong dự phòng đột quỵ tái phát sớm vẫn chưa được xác lập chắc chắn.
Ngược lại, chống đông sớm trong vòng 48 giờ sau đột quỵ không được khuyến cáo thường quy, vì không cải thiện kết cục chức năng cũng như không làm giảm xấu đi thần kinh sớm. Tương tự, ở các tình huống như hẹp nặng động mạch cảnh trong cùng bên hoặc huyết khối trong lòng mạch ngoài sọ không tắc hoàn toàn, lợi ích của chống đông khẩn cấp hoặc chống đông ngắn hạn vẫn chưa rõ. Ngoài ra, argatroban khi phối hợp với IVT cũng không cho thấy lợi ích về kết cục chức năng dài hạn.
5. Kết luận
AHA/ASA 2026 nhấn mạnh một số cập nhật quan trọng về sử dụng thuốc trong đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp, nổi bật là vai trò của tenecteplase 0,25 mg/kg như một lựa chọn thay thế alteplase trong cửa sổ 4,5 giờ, cũng như việc làm rõ hơn chỉ định DAPT ngắn hạn ở bệnh nhân đột quỵ nhẹ không do nguồn gốc tim hoặc TIA nguy cơ cao. Đối với thuốc chống đông, hướng dẫn không ủng hộ sử dụng thường quy trong giai đoạn sớm; chống đông trong 48 giờ đầu không được khuyến cáo, còn khởi trị sớm thuốc chống đông đường uống chỉ nên cân nhắc ở một số bệnh nhân rung nhĩ được chọn lọc. Đồng thời, kéo dài DAPT quá 90 ngày hoặc phối hợp thuốc chống huyết khối không phù hợp tiếp tục không được khuyến cáo do làm tăng nguy cơ chảy máu. Những cập nhật này có ý nghĩa thực hành trong tối ưu hóa lựa chọn thuốc, nâng cao hiệu quả Hubet6677 phiên bản mới và hạn chế nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân đột quỵ cấp.
Biên soạn: ThS. Tống Thanh Huyền, DS. Đoàn Vũ Thùy Dương - Khoa Dược, Nhà cái cá cược cá độ uy tín, game bài, casino, thể thao, nổ hũ, bắn cá
Tài liệu tham khảo
Chugh C. (2019), "Acute Ischemic Stroke: Management Approach", Indian J Crit Care Med, 23(Suppl 2), pp. S140-s146.
